bảo an binh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng vũ trang có nhiệm vụ giữ gìn trật tự, an ninh tại địa phương (tỉnh, huyện) trong một giai đoạn lịch sử trước đây: "Bảo an binh" là danh từ chỉ một tổ chức hoặc cá nhân thuộc lực lượng này. Từ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, chỉ lực lượng an ninh cấp địa phương dưới thời Pháp thuộc và một số giai đoạn sau đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đồn bảo an binh ở đầu làng đã được dỡ bỏ từ lâu. (Căn cứ của lực lượng bảo an binh ở đầu làng đã bị tháo dỡ từ lâu rồi.)
- Ông nội tôi trước kia từng làm bảo an binh cho tỉnh. (Ông nội tôi ngày trước từng phục vụ trong lực lượng bảo an binh của tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lính bảo an binh": Cụm từ nhấn mạnh thân phận người lính trong lực lượng này.
- Những người lính bảo an binh thường canh gác các đồn ở vùng nông thôn. (Những người lính trong lực lượng bảo an binh thường canh gác các đồn trại ở vùng nông thôn.)
"Đội bảo an binh": Chỉ đơn vị, tổ chức của lực lượng này.
- Đội bảo an binh huyện chịu trách nhiệm tuần tra trên các tuyến đường chính. (Đội bảo an binh của huyện chịu trách nhiệm tuần tra trên các tuyến đường chính.)
Biến thể và từ gần giống
Bảo an (danh từ): Khái niệm rộng hơn, chỉ sự bảo vệ an ninh, trật tự hoặc lực lượng thực hiện việc đó.
- Công tác bảo an địa phương luôn được chú trọng. (Công tác giữ gìn an ninh trật tự địa phương luôn được chú trọng.)
Dân quân tự vệ (danh từ): Lực lượng vũ trang quần chúng tại địa phương trong thời kỳ hiện đại, có chức năng tương tự nhưng bối cảnh lịch sử khác.
- Công an (danh từ): Lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh trật tự của nhà nước hiện nay.
Từ đồng nghĩa
- Lính tỉnh (danh từ, khẩu ngữ): Cách gọi dân gian chỉ lính của lực lượng an ninh cấp tỉnh.
- Lính tuần (danh từ, cổ): Chỉ lính có nhiệm vụ tuần tra, canh gác.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bảo an binh")